ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thật ra" (1件)
thật ra

日本語
他実は(北部)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
類語検索結果 "thật ra" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thật ra" (1件)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
